Mảnh Dao PCD IDAPKT

Mảnh dao PCD IDAPKT series với 3 tùy chọn bán kính mũi dao (R0.2/R0.4/R0.8mm) – giải pháp tối ưu cho gia công tinh hợp kim nhôm, titan và vật liệu phi kim loại. Độ cứng vượt trội 8000HV, tuổi thọ cao gấp 8-12 lần dao cacbua truyền thống.

Mô tả

Giới Thiệu Mảnh Dao PCD IDAPKT Series

Mảnh dao PCD IDAPKT series là dòng sản phẩm chuyên dụng từ An Mi Tools, được thiết kế với hình dạng chữ nhật kết hợp góc cắt tam giác độc đáo. Sản phẩm cung cấp 3 lựa chọn bán kính mũi dao (R0.2mm, R0.4mm, R0.8mm) để đáp ứng đa dạng yêu cầu gia công từ tinh đến bán tinh.

Với vật liệu PCD (Polycrystalline Diamond) – kim cương đa tinh thể thiêu kết, dòng IDAPKT mang đến hiệu suất cắt gọt vượt trội cho các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như điện tử 3C, ô tô xe máy và cơ khí chế tạo.

Theo Wikipedia về kim cương tổng hợp, vật liệu PCD có độ bền vượt trội so với dao cacbua thông thường, giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

 

5 Đặc Điểm Nổi Bật & Lợi Ích Vượt Trội

  1. Hệ Thống 3 Bán Kính Mũi Dao Linh Hoạt
    • R0.2mm: Độ sắc nét cao nhất, chất lượng bề mặt cực mịn (Ra ≤ 0.1µm), phù hợp gia công tinh
    • R0.4mm: Cân bằng tối ưu giữa độ bền và độ nhẵn bề mặt, lựa chọn phổ biến nhất
    • R0.8mm: Độ bền cao nhất, chịu lực tốt nhất, lý tưởng cho gia công thô và bán tinh
  2. Độ Cứng Vượt Trội – Tuổi Thọ Gấp 8-12 Lần Cacbua
    • Độ cứng: 8000 HV [Nguồn: Catalog An Mi Tools, trang 6]
    • Cao hơn dao cacbua 8-12 lần [Nguồn: Catalog An Mi Tools, trang 6]
    • Duy trì độ sắc bén qua hàng nghìn chi tiết gia công
    • Giảm tần suất thay dao, tăng thời gian máy hoạt động
  3. Hệ Số Ma Sát Cực Thấp – Giảm Nhiệt & Mài Mòn
    • Hệ số ma sát: 0.1 – 0.3 (so với cacbua 0.4 – 1.0) [Nguồn: Catalog An Mi Tools, trang 6]
    • Giảm nhiệt sinh ra trong quá trình cắt
    • Kéo dài tuổi thọ dao và cải thiện chất lượng bề mặt
    • Cho phép tăng tốc độ cắt mà không ảnh hưởng chất lượng
  4. Độ Chính Xác Kích Thước Cao – Dung Sai ±0.05mm
    • Dung sai góc cắt: IC ± 0.05mm
    • Dung sai chiều dày: S ± 0.05mm
    • Đảm bảo độ đồng nhất trong sản xuất hàng loạt
    • Giảm thiểu sai lệch kích thước giữa các chi tiết

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết IDAPKT Series

Mảnh Dao PCD IDAPKT Series – Hình Chữ Nhật, Góc Cắt Tam Giác

Mảnh dao PCD IDAPKT series của An Mi Tools được thiết kế với hình dạng chữ nhật kết hợp góc cắt tam giác độc đáo, cung cấp ba lựa chọn bán kính mũi dao (R0.2 mm, R0.4 mm, R0.8 mm) để đáp ứng từ gia công tinh đến bán tinh.

Sử dụng vật liệu PCD (Polycrystalline Diamond) – kim cương đa tinh thể thiêu kết, dòng IDAPKT đem lại hiệu suất cắt gọt vượt trội cho các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như điện tử 3C, ô tô xe máy và cơ khí chính xác.

Theo Wikipedia về kim cương tổng hợp, PCD có độ bền vượt trội so với dao cacbua, giúp tăng năng suất, kéo dài tuổi thọ dao và giảm chi phí sản xuất.

Mảnh dao PCD IDAPKT series với hình dạng chữ nhật góc cắt tam giác
Thiết kế hình chữ nhật với góc cắt tam giác cho phép tối ưu hiệu năng trên nhiều dạng vật liệu.

5 Đặc Điểm Nổi Bật & Lợi Ích Vượt Trội

  1. Hệ thống 3 bán kính mũi dao linh hoạt
    • R0.2 mm: Độ sắc nét cao nhất, chất lượng bề mặt cực mịn (Ra ≤ 0.1 µm), lý tưởng cho gia công tinh.
    • R0.4 mm: Cân bằng tối ưu giữa độ bền và độ nhẵn bề mặt, lựa chọn phổ biến nhất.
    • R0.8 mm: Chịu lực tốt, độ bền cao, phù hợp gia công thô và bán tinh.
  2. Độ cứng vượt trội – tuổi thọ gấp 8-12 lần cacbua
    • Độ cứng đạt 8000 HV (Catalog An Mi Tools, trang 6).
    • Vượt trội hơn dao cacbua 8-12 lần, duy trì sắc bén qua hàng nghìn chi tiết.
    • Giảm số lần thay dao và nâng cao thời gian hoạt động của máy.
  3. Hệ số ma sát thấp – giảm nhiệt và mài mòn
    • Hệ số ma sát chỉ 0.1 – 0.3 (cacbua: 0.4 – 1.0).
    • Hạn chế nhiệt sinh ra, cải thiện chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao.
    • Cho phép tăng tốc độ cắt mà vẫn đảm bảo độ ổn định.
  4. Độ chính xác kích thước cao
    • Dung sai góc cắt: IC ± 0.05 mm.
    • Dung sai chiều dày: S ± 0.05 mm.
    • Đảm bảo độ đồng nhất trong sản xuất hàng loạt, giảm sai lệch kích thước.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết IDAPKT Series

Thông số IDAPKT160402 IDAPKT160404 IDAPKT160408
Mã sản phẩm IDAPKT160402 IDAPKT160404 IDAPKT160408
Hình dạng Chữ nhật + góc cắt tam giác
φi.c (Đường kính nội tiếp) 9.525 mm 9.525 mm 9.525 mm
S (Chiều dày) 4.76 mm 4.76 mm 4.76 mm
R (Bán kính mũi dao) 0.2 mm 0.4 mm 0.8 mm
D (Đường kính lỗ gắn) 4.4 mm 4.4 mm
Thông số IDAPKT160402 IDAPKT160404 IDAPKT160408
Mã sản phẩm IDAPKT160402 IDAPKT160404 IDAPKT160408
Hình dạng Chữ nhật + góc cắt tam giác
φi.c (Đường kính nội tiếp) 9.525 mm 9.525 mm 9.525 mm
S (Chiều dày) 4.76 mm 4.76 mm 4.76 mm
R (Bán kính mũi dao) 0.2 mm 0.4 mm 0.8 mm
D (Đường kính lỗ gắn) 4.4 mm 4.4 mm 4.4 mm
Dung sai góc IC ± 0.05
Dung sai chiều dày S ± 0.05
Vật liệu PCD (Polycrystalline Diamond)
Độ cứng 8000 HV
Hệ số ma sát 0.1 – 0.3
Khả năng chịu nhiệt 600 – 800 °C

Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp

Ngành điện tử 3C

  • Gia công hốc gắn camera, phím bấm trên vỏ điện thoại thông minh.
  • Gia công cạnh vát, viền khung thiết bị điện tử cao cấp.
  • Gia công rãnh gioăng chống nước độ chính xác cao.
  • Gia công khung bàn phím laptop, vỏ máy tính bảng.
  • Gia công chi tiết đồng hồ thông minh, tai nghe không dây.

Ngành ô tô – xe máy

  • Gia công piston, trục động cơ, xy lanh.
  • Gia công vỏ động cơ xe điện yêu cầu độ nhẵn cao.
  • Gia công la zăng hợp kim nhôm.
  • Gia công đĩa phanh, kẹp phanh, má phanh.
  • Gia công đầu nối động cơ, van khí nén, bộ điều áp.

Vật Liệu Gia Công Phù Hợp

Dòng mảnh dao PCD IDAPKT hoạt động tối ưu trên các vật liệu màu và phi kim có độ cứng vừa phải:

  • Hợp kim nhôm: Al 6061, Al 7075, Al 2024, AlSi, AlMg.
  • Hợp kim titan: Ti-6Al-4V, Ti-5Al-2.5Sn.
  • Hợp kim đồng: Đồng đỏ, đồng vàng, bronze, brass.
  • Hợp kim kẽm: Zamak 3, Zamak 5.
  • Hợp kim magie: AZ31, AZ91.
  • Vật liệu phi kim: Nhựa tổng hợp, mica, acrylic, PMMA, PC, nylon.
  • Vật liệu composite: Than chì, carbon fiber, composite nhựa.
Mảnh dao PCD IDAPKT gia công vật liệu nhôm và hợp kim màu
Khả năng gia công tuyệt vời trên hợp kim nhôm, đồng, titan và các vật liệu phi kim.

Hướng Dẫn Sử Dụng & Bảo Quản

Hướng dẫn lắp đặt

  1. Vệ sinh sạch mặt tiếp xúc giữa mảnh dao và thân dao, loại bỏ bụi, dầu mỡ và phoi.
  2. Lắp mảnh dao đúng vị trí trên tool holder, đảm bảo bề mặt tiếp xúc phẳng.
  3. Siết chặt bu lông/vít gá theo mô-men xoắn khuyến nghị của nhà sản xuất.
  4. Kiểm tra độ đảo bằng đồng hồ so (runout ≤ 0.01 mm) trước khi vận hành.
Thông số cắt khuyến nghị:

  • Tốc độ cắt (Vc): 200 – 600 m/phút (tùy vật liệu).
  • Tốc độ tiến dao (f): 0.05 – 0.3 mm/vòng.
  • Chiều sâu cắt (ap): 0.5 – 3 mm.
  • Làm mát: Dùng dung dịch làm mát chuyên dụng hoặc cắt khô tùy ứng dụng.

Bảo quản

  • Bảo quản trong hộp chuyên dụng, để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc.
  • Tránh va đập mạnh gây nứt vỡ hoặc sứt mẻ mũi dao.
  • Vệ sinh bằng khí nén hoặc dung dịch chuyên dụng sau mỗi lần sử dụng.
  • Sắp xếp từng mảnh riêng biệt, tránh tiếp xúc trực tiếp với nhau.

Vì Sao Chọn Mảnh Dao PCD IDAPKT Của An Mi Tools?

1. Công nghệ sản xuất tiên tiến

An Mi Tools sở hữu sáu công nghệ cốt lõi (Catalog An Mi Tools, trang 3):

  • Thiêu kết hợp kim bảo đảm độ đồng nhất cao.
  • Gia công đa trục với máy CNC 5 trục chính xác micromet.
  • Ăn mòn điện hóa (EDM) tạo hình dạng phức tạp chính xác.
  • Cắt laser vật liệu siêu cứng chuyên cho PCD/CBN.
  • Phủ PVD tăng cường độ bền và chống mài mòn.
  • Đánh bóng siêu âm đạt độ nhẵn bề mặt tối ưu.

2. Thiết bị nhập khẩu từ châu Âu

  • Máy cắt laser vật liệu siêu cứng công nghệ fiber.
  • Máy mài kim cương đơn tinh thể độ chính xác ±0.001 mm.
  • Máy đo dụng cụ ZOLLER (Đức) kiểm tra chất lượng tự động.
  • Máy erosion VOLLMER (Đức) gia công hình dạng phức tạp.
  • Máy cân bằng động HAIMER bảo đảm cân bằng tuyệt đối.

3. Kinh nghiệm và mạng lưới

  • 15 năm kinh nghiệm (2009 – 2024) trong chế tạo dụng cụ cắt.
  • Đại diện chính thức Dormer Pramet tại Việt Nam.
  • Đối tác chiến lược 21C Company (Hàn Quốc).
  • Hai nhà máy hiện đại tại Hưng Yên và TP. Hồ Chí Minh.
  • Mạng lưới chi nhánh phủ rộng toàn quốc.

4. Chất lượng được kiểm chứng

  • Sản xuất tại Việt Nam với công nghệ châu Âu.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng 100% sản phẩm.
  • Đáp ứng yêu cầu gia công chính xác cao của các tập đoàn đa quốc gia.
  • Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Sự khác biệt giữa R0.2 mm, R0.4 mm và R0.8 mm là gì?

Bán kính mũi dao ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và bề mặt gia công. R0.2 mm sắc nét và cho bề mặt mịn nhất nhưng dễ gãy hơn, phù hợp gia công tinh. R0.4 mm cân bằng giữa độ bền và độ mịn, là lựa chọn phổ biến. R0.8 mm bền chắc nhất, phù hợp gia công thô và bán tinh với tốc độ cao.

Có thể gia công thép bằng mảnh dao PCD IDAPKT không?

Không khuyến nghị sử dụng PCD cho thép và gang. PCD phù hợp nhất với kim loại màu (nhôm, đồng, titan, kẽm, magie) và vật liệu phi kim (nhựa, composite, than chì). Đối với thép và gang, nên chọn mảnh dao CBN.

Tuổi thọ của mảnh dao PCD IDAPKT là bao lâu?

Trong điều kiện tối ưu, mảnh dao PCD có tuổi thọ cao hơn cacbua 8 – 12 lần (Catalog An Mi Tools, trang 6). Một mảnh dao có thể gia công khoảng 5.000 đến 20.000 chi tiết tùy độ phức tạp và thông số cắt.

Kết Luận

Mảnh dao PCD IDAPKT series là lựa chọn tối ưu cho các xưởng gia công yêu cầu độ chính xác cao và năng suất ổn định. Ba lựa chọn bán kính mũi dao giúp tối ưu quy trình từ gia công tinh đến bán tinh, trong khi vật liệu PCD đảm bảo tuổi thọ vượt trội, giảm chi phí và thời gian dừng máy.

Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu:

Thông tin liên hệ và cơ sở của An Mi Tools
Hệ thống chi nhánh và nhà máy An Mi Tools sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.