Mô tả
TCK/BST Boring System – RBH adjustable rough boring head (Φ19-204mm với LBK modules) + BST modular fine boring cutter (Φ200-910mm CBH series với DST slides).TCK/BST Boring System – 16 Models Covering Φ19-910mm Rough-To-Finish
TCK/BST Complete System – RBH Rough + BST Fine Boring Integration
TCK/BST boring system là giải pháp modular hoàn chỉnh gồm RBH adjustable rough boring head (9 models Φ19-204mm) với LBK holders và BST modular boring cutter (7 models Φ200-910mm CBH series) với DST extension slides. Simple modular structure cho phép rough boring depth of cut 3-8mm (RBH) sau đó fine boring depth of cut 1-3mm (BST) trên cùng BT50/SK50 holder, tolerance IT8-IT9, Ra 0.8-1.6μm.
Ưu điểm vượt trội: 16 models cover Φ19-910mm, modular LBK/DST interchangeable, insert ISO CCMT/TPGH/TCMT standards, quick RBH↔BST changeover, high boring rigidity.
Download Catalog: 9. Tooling Systems.pdf – Trang 72-73
7 Tính Năng Vượt Trội Của TCK/BST Boring System
- Complete Φ19-910mm Coverage: RBH 9 models (Φ19-204mm) + BST 7 models (Φ200-910mm) = 16 boring ranges, từ small precision bore đến large diameter heavy-duty.
- RBH Rough Boring Head: Adjustable head với LBK1-LBK6 modular holders, insert CCMT0602/CCMT09T3/CCMT1204, depth of cut 3-8mm, Ra 3.2-6.3μm, weights 0.10-4.80kg.
- BST Fine Boring Cutter: CBH series với DST200-DST800 extension slides, insert TPGH090204/TCMT110204, depth of cut 1-3mm, Ra 0.8-1.6μm, weights 9.7-21.7kg.
- Modular LBK/DST System: LBK holders (19-95mm lengths) và DST slides (180-780mm C dimensions) interchangeable, 1 flange multiple boring ranges.
- Simple Modular Structure: Easy assembly/disassembly, fast RBH↔BST changeover trên cùng BT50-BST flange, giảm setup time 50%.
- High Boring Rigidity: RBH solid adjustable design + BST rigid DST slides = stable boring ngay cả với large overhang, low vibration.
- ISO Insert Standards: CCMT (RBH), TPGH/TCMT (BST) – multiple grades P/M/K, dễ tìm kiếm, tiết kiệm chi phí thay thế.
Thông Số Kỹ Thuật TCK/BST Boring System
| Hạng Mục | Thông Tin |
|---|---|
| RBH Component | Adjustable rough boring head, Φ19-204mm, 9 models |
| BST Component | Modular boring cutter (CBH series), Φ200-910mm, 7 models |
| RBH Insert | CCMT0602 (LBK1-3), CCMT09T3 (LBK4-5), CCMT1204 (LBK6+BST) |
| BST Insert | TPGH090204 (CBH200310-300410), TCMT110204 (larger models) |
| RBH Modules | LBK1-LBK6 holders, lengths 40-95mm, C dimensions 19-95mm |
| BST Modules | DST200-DST800 extension slides, L=130mm, C=180-780mm |
| RBH Weight | 0.10kg (RBH19-25) → 4.80kg (RBH160-204) |
| BST Weight | 9.7kg (CBH200310) → 21.7kg (CBH800910) |
| Holder | BT50-BST Series flange (BST-FI200 flange 2.7kg) |
| Accessories | DBN300 balance weight 1.6kg cho BST large diameter |
Lưu ý: RBH và BST dùng chung BT50-BST flange, quick changeover bằng cách swap LBK↔DST modules.
9 Models RBH Adjustable Rough Boring Head


| Model | Boring Range | C (mm) | L (mm) | Module | Insert | Screw | Wrench | Weight (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RBH19-25-C | Φ19-25mm | 19 | 40 | LBK1 | CCMT0602 | M2.5 | T8 | 0.10 |
| RBH25-33-C | Φ25-33mm | 24 | 45 | LBK2 | CCMT0602 | M2.5 | T8 | 0.15 |
| RBH32-42-C | Φ32-42mm | 31 | 55 | LBK3 | CCMT0602 | M2.5 | T8 | 0.30 |
| RBH40-55-C | Φ40-55mm | 39 | 65 | LBK4 | CCMT09T3 | M4 | T15 | 0.50 |
| RBH52-70-C | Φ52-70mm | 50 | 75 | LBK5 | CCMT09T3 | M4 | T15 | 1.00 |
| RBH68-92-C | Φ68-92mm | 64 | 85 | LBK6 | CCMT1204 | M5 | T20 | 2.00 |
| RBH90-122-C | Φ90-122mm | 64 | 100 | LBK6 | CCMT1204 | M5 | T20 | 2.90 |
| RBH120-164-C | Φ120-164mm | 95 | 95 | BST | CCMT1204 | M5 | T20 | 3.80 |
| RBH160-204-C | Φ160-204mm | 95 | 95 | BST | CCMT1204 | M5 | T20 | 4.80 |
7 Models BST Modular Boring Cutter (CBH Series)
BST Modular Boring Cutter (CBH Series) – 7 models với DST200-DST800 extension slides, TPGH/TCMT inserts, weights 9.7-21.7kg.| Model | Boring Range | C (mm) | L (mm) | Module | Insert | Weight (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CBH200310 | Φ200-310mm | 180 | 130 | DST200 + BST | TPGH090204 | 9.7 |
| CBH300410 | Φ300-410mm | 280 | 130 | DST300 + BST | TCMT110204 | 11.7 |
| CBH400510 | Φ400-510mm | 380 | 130 | DST400 + BST | BST insert | 13.7 |
| CBH500610 | Φ500-610mm | 480 | 130 | DST500 + BST | BST insert | 15.7 |
| CBH600710 | Φ600-710mm | 580 | 130 | DST600 + BST | BST insert | 17.7 |
| CBH700810 | Φ700-810mm | 680 | 130 | DST700 + BST | BST insert | 19.7 |
| CBH800910 | Φ800-910mm | 780 | 130 | DST800 + BST | BST insert | 21.7 |
Ứng Dụng Thực Tế TCK/BST System Từ Khách Hàng An Mi Tools
- Complete rough-to-finish workflow: RBH68-92 rough boring Φ68→88mm với CCMT1204, depth 5mm → CBH200310 fine boring Φ88→90mm với TPGH090204, depth 1mm → Ra 1.2μm, IT8 tolerance. Tất cả trên 1 BT50-BST flange.
- Large turbine housing: RBH160-204 rough pass Φ160→200mm → CBH200310 fine pass Φ200→205mm, modular changeover 5 phút, không cần recalibrate holder.
- Multi-diameter pump body: Sử dụng RBH40-55 (Φ40-55mm) và CBH300410 (Φ300-410mm) cho 2 bore sizes khác nhau trên cùng chi tiết, LBK4↔DST300 swap nhanh chóng.
- Heavy-duty valve housing: RBH90-122 rough cast iron với CCMT1204 grade K, depth 8mm/pass → CBH400510 finish với BST insert, Ra 1.6μm, overhang C=380mm vẫn stable.
- Production gearbox boring: 50+ chi tiết/tháng, RBH52-70 (LBK5 weight 1kg) rough pass → CBH500610 (weight 15.7kg) fine pass, insert life RBH 200 holes, BST 150 holes.
So Sánh TCK/BST System vs Separate Tools vs Single Adjustable Head
| Tiêu Chí | TCK/BST System | Separate Boring Tools | Single Adjustable Head |
|---|---|---|---|
| Boring range | Φ19-910mm (16 models) | Per tool fixed range | Limited (usually <100mm) |
| Rough-to-finish | Integrated (RBH→BST) | Separate rough/finish bars | Adjust same head |
| Modularity | High (LBK+DST interchangeable) | Low (solid bars) | Medium |
| Setup time | Fast (module swap 5min) | Slow (holder change 20min) | Medium (adjust 10min) |
| Rigidity | High (modular structure) | Very high (solid) | Medium-low |
| Insert cost | Low (ISO CCMT/TPGH/TCMT) | Variable | Medium |
| Investment | Medium (1 system nhiều models) | High (nhiều separate tools) | Low (1 head) |
| Best for | Production với nhiều bore sizes | Single-size high precision | Prototype, low volume |
Kết luận: TCK/BST system tối ưu cho production environment với đa dạng boring diameters Φ19-910mm, yêu cầu rough-to-finish integration và fast changeover.
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Vận Hành TCK/BST System
Bước 1: Chọn RBH hoặc BST model
- Φ19-204mm rough boring: Chọn RBH adjustable head với LBK1-LBK6 modules tùy diameter, insert CCMT0602/09T3/1204.
- Φ200-910mm fine boring: Chọn BST modular cutter (CBH series) với DST200-DST800 slides, insert TPGH/TCMT.
- Overlap Φ160-310mm: RBH160-204 (rough) + CBH200310 (fine) cho complete workflow.
Bước 2: Lắp đặt BT50-BST flange system
- Mount BST-FI200 flange (2.7kg) vào BT50 hoặc SK50 holder, taper clean, pull stud tight.
- For RBH: Install LBK module (LBK1-6) vào flange, insert CCMT, siết M2.5/M4/M5 screw với wrench T8/T15/T20.
- For BST: Install DST extension slide (DST200-800) vào flange, insert TPGH/TCMT, add DBN300 balance weight nếu diameter >Φ600mm.
Bước 3: RBH rough boring pass
| RBH Model | Speed (m/min) | Feed (mm/rev) | Depth of cut (mm) | Surface Ra (μm) |
|---|---|---|---|---|
| RBH19-70 | 80-120 | 0.15-0.25 | 3-5 | 3.2-6.3 |
| RBH68-204 | 60-100 | 0.20-0.35 | 5-8 | 3.2-6.3 |
Lưu ý: RBH rough pass leave 1-2mm stock cho BST fine pass.
Bước 4: BST fine boring pass
| CBH Model | Speed (m/min) | Feed (mm/rev) | Depth of cut (mm) | Surface Ra (μm) |
|---|---|---|---|---|
| CBH200310 | 80-120 | 0.10-0.20 | 1-2 | 0.8-1.6 |
| CBH300910 | 60-100 | 0.08-0.15 | 1-3 | 0.8-1.6 |
Mẹo: Coolant flow 10-15 L/phút, check DST slide lock trước khi fine boring.
Bước 5: RBH↔BST quick changeover
- Loại LBK module ra khỏi BST-FI200 flange (loosen lock screw).
- Install DST extension slide vào cùng flange position.
- No need recalibrate holder, maintain Z-height reference, changeover time ~5 phút.
Bước 6: Bảo trì & troubleshooting
- Check LBK/DST slide wear sau 200-300 cycles, replace nếu play >0.05mm.
- Clean BST-FI200 flange interface after each changeover, no chips/coolant residue.
- RBH insert CCMT thay khi corner wear >0.4mm, BST insert TPGH/TCMT thay khi >0.3mm.
- Nếu vibration tăng: check module lock, balance weight position (BST), insert seating.
FAQ – TCK/BST Boring System
1. TCK/BST system khác gì với twin-blade boring tool?
TCK/BST trong catalog An Mi là complete system gồm RBH adjustable rough boring head (Φ19-204mm) và BST modular fine boring cutter (Φ200-910mm CBH series), không phải twin-blade 2 insert design. “TCK” refer đến BT CK type rough boring bar (trang 66 catalog), “BST” là modular holder cho CBH system.
2. Khi nào dùng RBH, khi nào dùng BST?
RBH: Rough boring Φ19-204mm, depth of cut 3-8mm, Ra 3.2-6.3μm, remove bulk material nhanh. BST (CBH): Fine boring Φ200-910mm, depth of cut 1-3mm, Ra 0.8-1.6μm, tolerance IT8-IT9. Workflow: RBH rough → BST fine.
3. LBK và DST modules có compatible không?
LBK (RBH) và DST (BST) đều mount vào BT50-BST flange (BST-FI200), nhưng không interchangeable trực tiếp vì design khác nhau. LBK cho adjustable head, DST cho extension slide. Changeover = swap module hoàn chỉnh.
4. Chi phí TCK/BST system vs mua separate boring bars?
TCK/BST initial investment cao hơn (~30%), nhưng 1 BT50-BST flange + 16 LBK/DST modules cover Φ19-910mm. Separate boring bars cần 10-15 holders khác nhau, tổng chi phí cao hơn 50-70%. ROI TCK/BST <12 tháng trong production environment.
Tài Nguyên Tham Khảo
Tải Catalog & Nhận Báo Giá TCK/BST
Catalog Tooling Systems (trang 72-73) bao gồm full specs 9 RBH models + 7 CBH models, LBK/DST module selection guide, insert recommendations, và workflow integration examples.
📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng TCK/BST System
An Mi Tools cung cấp complete TCK/BST boring system, RBH/CBH models, LBK/DST modules, insert CCMT/TPGH/TCMT và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
🏢 Trụ sở Hà Nội
P.409, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Đỗ Đình Thiện, Nam Từ Liêm.
☎️ Hotline: 091 519 2325
🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức.
☎️ Hotline: 091 315 2529
🏢 Chi nhánh Hải Phòng
P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Hồng Bàng.
☎️ Hotline: 033 583 6600








